Ô LIU ĐEN MERINO – BLACK OLIVES
Ô Liu Đen Merino (Black Olives) là dòng olive chế biến của Merino Olives – Tây Ban Nha, phù hợp sử dụng trực tiếp hoặc làm nguyên liệu cho pizza, pasta, salad, bánh mì, món Âu, món Địa Trung Hải và các món khai vị.
Sản phẩm có nhiều dạng từ nguyên quả (Whole), tách hạt (Pitted) đến cắt lát (Sliced), đáp ứng nhu cầu từ gia đình, bán lẻ đến nhà hàng, khách sạn, chuỗi F&B và bếp công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Ô liu đen chế biến theo phong cách Địa Trung Hải.
- Hương vị đặc trưng, dễ kết hợp với nhiều món ăn.
- Có 3 dạng sản phẩm: nguyên quả, tách hạt và cắt lát.
- Nhiều quy cách đóng gói từ 300 g đến 7.920 g khối lượng tịnh.
- Các lon cỡ nhỏ có thiết kế Easy Open – dễ mở, thuận tiện khi sử dụng.
- Phù hợp cả Retail và Horeca/Food Service.
- Nhà sản xuất có khả năng đóng gói nhãn hiệu riêng (Private Label/OEM).
3 dạng sản phẩm
WHOLE – Ô liu đen nguyên quả
Giữ nguyên hình dáng trái olive, phù hợp dùng trực tiếp, trang trí món ăn, salad, antipasti, cocktail hoặc phục vụ cùng cheese platter.
PITTED – Ô liu đen tách hạt
Đã loại bỏ hạt, tiện lợi khi chế biến và sử dụng. Phù hợp với pizza, pasta, salad, sandwich, món nướng và các bếp nhà hàng.
SLICED – Ô liu đen cắt lát
Được cắt thành lát sẵn, đặc biệt thuận tiện cho pizza, salad, pasta, sandwich, bakery và chuỗi F&B, giúp tiết kiệm thời gian sơ chế và kiểm soát định lượng tốt hơn.
Ứng dụng
Ô liu đen Merino có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều món ăn:
Pizza: dùng nguyên quả, tách hạt hoặc cắt lát làm topping.
Pasta: kết hợp với sốt cà chua, dầu olive, cá ngừ, hải sản và các nguyên liệu Địa Trung Hải.
Salad: dùng trực tiếp cùng rau củ, cheese, cà chua, cá ngừ hoặc dầu olive.
Sandwich & bánh mì: ô liu tách hạt hoặc cắt lát giúp tạo thêm hương vị cho sandwich, panini và các sản phẩm bakery.
Món khai vị: dùng cùng cheese, cold cuts và các món antipasti.
Nhà hàng & chuỗi F&B: dạng sliced và pitted đặc biệt thuận tiện cho các bếp có sản lượng lớn nhờ giảm công đoạn sơ chế.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Lon lớn 7.920 g – Food Service
Khối lượng tịnh: 7.920 g
Khối lượng ráo nước:
- Whole: 5.000 g
- Pitted: 4.000 g
- Sliced: 4.000 g
Dung tích: 7.500 ml
Quy cách: 2 lon/thùng
Đây là quy cách lớn, phù hợp với nhà hàng, khách sạn, chuỗi pizza, bếp trung tâm và nhà máy chế biến thực phẩm.
Lon 4.470 g – Horeca
Khối lượng tịnh: 4.470 g
Khối lượng ráo nước:
- Whole: 2.500 g
- Pitted: 2.000 g
- Sliced: 2.000 g
Dung tích: 4.250 ml
Quy cách: 3 lon/thùng
Phù hợp cho Horeca, nhà hàng, khách sạn và bếp chuyên nghiệp có tần suất sử dụng cao.
Lon 3.150 g – Horeca
Khối lượng tịnh: 3.150 g
Khối lượng ráo nước:
- Whole: 1.750 g
- Pitted: 1.450 g
- Sliced: 1.560 g
Dung tích: 3.100 ml
Quy cách: 6 lon/thùng
Quy cách phù hợp với nhà hàng, pizzeria, bakery, khách sạn và bếp F&B cần cân bằng giữa dung lượng lớn và khả năng sử dụng sau khi mở.
Lon 830 g – Retail & Food Service
Khối lượng tịnh: 830 g
Khối lượng ráo nước:
- Whole: 500 g
- Pitted: 400 g
- Sliced: 400 g
Dung tích: 850 ml
Nắp: Easy Open
Quy cách: 6 lon/thùng
Đây là quy cách linh hoạt, phù hợp cho gia đình sử dụng nhiều, nhà hàng nhỏ, quán pizza, café và bếp chuyên nghiệp.
Lon 440 g – Retail
Khối lượng tịnh: 440 g
Khối lượng ráo nước:
- Whole: 220 g
- Pitted: 170 g
- Sliced: 170 g
Dung tích: 425 ml
Nắp: Easy Open
Quy cách: 24 lon/thùng
Quy cách phù hợp với bán lẻ, siêu thị, cửa hàng thực phẩm nhập khẩu và người tiêu dùng gia đình.
Lon 350 g / 300 g – Retail
Khối lượng tịnh: 350 g hoặc 300 g
Khối lượng ráo nước:
Whole:
- 200 g / 160 g
Pitted:
- 150 g / 125 g
Sliced:
- 150 g / 125 g
Dung tích: 370 ml / 314 ml
Nắp: Easy Open
Đây là nhóm quy cách nhỏ, thuận tiện cho người tiêu dùng gia đình và kênh bán lẻ.
Nên chọn loại nào?
Whole – Nguyên quả: phù hợp khi cần hình thức đẹp, dùng trực tiếp, salad hoặc trang trí món ăn.
Pitted – Tách hạt: lựa chọn tiện lợi cho gia đình và nhà hàng, dễ sử dụng cho nhiều món khác nhau.
Sliced – Cắt lát: phù hợp nhất cho pizza, sandwich, salad và bếp F&B, đặc biệt khi cần chế biến nhanh và đồng nhất.
Quy cách 300–440 g: phù hợp Retail và gia đình.
Quy cách 830 g: phù hợp gia đình sử dụng thường xuyên, nhà hàng và quán ăn nhỏ.
Quy cách 3.150–7.920 g: phù hợp Horeca, chuỗi F&B, khách sạn, bếp trung tâm và sản xuất thực phẩm.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Black Olives – Ô liu đen
Thương hiệu: Merino Olives
Nhà sản xuất: Aceitunas Merino, S.A.
Xuất xứ: Tây Ban Nha
Dạng sản phẩm: Whole / Pitted / Sliced
Quy cách khối lượng tịnh: 300 g, 350 g, 440 g, 830 g, 3.150 g, 4.470 g và 7.920 g
Ứng dụng: Pizza, pasta, salad, sandwich, bakery, antipasti và các món Địa Trung Hải
Kênh phù hợp: Retail, Horeca, Food Service và sản xuất thực phẩm
Nhập khẩu & phân phối: EUFOOD
EUFOOD





